Hotline: 0942 283 843 [email protected]
HP88 Nền Tảng Cá Cược World Cup 2026 Chính Thức
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây

Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây

VIETNAM

80 Quang Trung, Hà Đông, Hà Tây.

Website

1,065

Thuốc sản xuất

460

Thuốc đăng ký

2

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (1073)

Berzencin

Berzencin

Berberin clorid 100 mg

SĐK: VD-21288-14

Best GSV

Best GSV

Mỗi 60 ml chứa: Dexclorpheniramin maleat 24 mg; Betamethason 3 mg

SĐK: VD-26809-17

Bestquin 200mg

Bestquin 200mg

Sparfloxacin

SĐK: VNB-2519-04

Betafast

Betafast

SĐK: VD-20726-14

Bexinclin

Bexinclin

Mỗi 1g gel bôi da chứa: Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 10 mg

SĐK: VD-26810-17

Bhber 10

Bhber 10

Berberin clorid 10 mg

SĐK: VD-19353-13

Bigoba

Bigoba

Cao khô lá Bạch quả 120 mg

SĐK: VD-22868-15

Bilamex

Bilamex

L-Lysin HCl, Vitamin B1, B6, B2, D3, A, Calci gluconat

SĐK: VD-11578-10

Biosmartmin

Biosmartmin

Men bia (tương ứng cao khô men bia 5% 400 mg) 4000 mg

SĐK: VD-29745-18

BKP-Cefotaxim 1g

BKP-Cefotaxim 1g

Natri Cefotaxime

SĐK: VD-1845-06

BKP-Cepharadin 1g

BKP-Cepharadin 1g

Cephradine, L-Arginine

SĐK: VD-1846-06

Bluever

Bluever

L-Cystine, Pyridoxine chlorhydrate

SĐK: VNB-3406-05

Bnozjep 400

Bnozjep 400

Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) 400 mg

SĐK: VD-34373-20

Bổ gan - BKP

Bổ gan - BKP

Cao đặc Actiso 100mg, Cao đặc Biển súc 75mg, Hạt Bìm bìm biếc 60mg

SĐK: VD-10203-10

Bổ gan tiêu độc LivDHT

Bổ gan tiêu độc LivDHT

Mỗi 5 ml cao lỏng chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu: Diệp hạ châu 1g; Chua ngút 0,5g; Cỏ nhọ...

SĐK: QLĐB-602-17

Bổ gan tiêu độc livsin 94

Bổ gan tiêu độc livsin 94

Diệp hạ châu(Chó đẻ răng cưa), chua ngút, nhọ nồi.

SĐK: VNB-0431-03

Bổ trung ích khí

Bổ trung ích khí

Đảng sâm,Hoàng kỳ,Đương quy,Bạch truật,Thăng ma,Sài hồ,Trần bì,Cam thảo,Đ...

SĐK: VD-21289-14

Bổ tỳ vị

Bổ tỳ vị

Hoài sơn, ý dĩ, sơn tra, sử quân tử, Cam thảo, đinh lăng, hạt sen, hạt keo đậu, thần khúc

SĐK: VD-0498-06

Bokimin

Bokimin

Vitamin B1, B2, B6, B5, C, PP, D2, A, aciđ folic, calcilactat

SĐK: VNB-1031-03

Boliveric

Boliveric

Cao đặc Actiso (1:10); (tương ứng 2g Actiso) 200 mg; Cao đặc Rau đắng đất (1:10) (tương ứng 1,5g Rau...

SĐK: VD-22869-15

Gọi