Hotline: 0942 283 843 [email protected]
HP88 Nền Tảng Cá Cược World Cup 2026 Chính Thức

Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh

VIETNAM

143 Hà Huy Tập, P.Nam Hà, thĩ xã Hà Tĩnh

260

Thuốc sản xuất

141

Thuốc đăng ký

3

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (260)

Ketoconazol 2%

Ketoconazol 2%

Ketoconazole

SĐK: VD-2530-07

Kim tiền thảo - HT

Kim tiền thảo - HT

Cao khô kim tiền thảo (tương ứng với kim tiền thảo 1200 mg) 120mg

SĐK: VD-26697-17

Labestdol

Labestdol

Mỗi 2,5ml chứa: Paracetamol 80mg

SĐK: VD-30243-18

Labestdol

Labestdol

Mỗi 5ml chứa: Paracetamol 160mg

SĐK: VD-30244-18

Levomepromazin 25mg

Levomepromazin 25mg

Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 25 mg

SĐK: VD-23457-15

Lifedovate

Lifedovate

Mỗi 10 g chứa: Clobetason butyrat 5mg

SĐK: VD-15085-11

Lifedovate

Lifedovate

Clobetasone butyrate 0,5 mg/1g kem

SĐK: VD-34632-20

Lipi-safe

Lipi-safe

Atorvastatin calcium trihydrat tương ứng với Atorvastatin 20mg

SĐK: VD-11216-10

Lipi-Safe

Lipi-Safe

Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); 20mg

SĐK: VD-31049-18

Lipi-safe

Lipi-safe

Atorvastatin Calcium trihydrat tương ứng Atorvastatin 10mg

SĐK: VD-10560-10

Liritoss

Liritoss

Atorvastatin calcium trihydrat tương ứng Atorvastatin 20mg

SĐK: VD-10561-10

Liritoss

Liritoss

Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg

SĐK: VD-27711-17

lnfa - Ralgan

lnfa - Ralgan

Mỗi 1,5g chứa: Paracetamol 80mg

SĐK: VD-31534-19

Lohatidin

Lohatidin

Loratadin 10 mg

SĐK: 893100139924

Lục vị - HT

Lục vị - HT

100g hoàn cứng chứa: Thục địa 13,12g; Hoài sơn 7,04g; Phục linh 5,28g; Sơn thù 7,04g; Mẫu đơn bì 5,2...

SĐK: VD-22101-15

Magie - B6

Magie - B6

Magnesium lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg

SĐK: VD-34985-21

Mallote

Mallote

Magnesi hydroxyd 400 mg; Nhôm hydroxyd khô 400 mg

SĐK: 893100202100

Mát gan giải độc - HT

Mát gan giải độc - HT

10ml siro chứa: Diệp hạ châu 600mg; Nhân trần 500mg; Nhọ nồi 600mg; Râu ngô 1 g; Kim ngân hoa 600mg;...

SĐK: VD-22760-15

Methylprednisolon 16

Methylprednisolon 16

Methylprednisolon 16 mg

SĐK: VD-35726-22

Methylprednisolon 4mg

Methylprednisolon 4mg

Methylprednisolon 4mg

SĐK: 893110061623

Gọi